團日 tuán rì · đoàn nhật Hán Việt: đoàn nhật · Pinyin: tuán rì Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 日 (nhật)Pinyintuán rìHán Việtđoàn nhậtCấu tạo團 + 日 · đoàn + nhật nghĩa thành phần: đoàn + nhật Nghĩa EngCihui 團日 uánrì n. day set aside for Youth League activities