團校 đoàn giáo Hán Việt: đoàn giáo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 校 (giáo)Hán Việtđoàn giáoCấu tạo團 + 校 · đoàn + giáo nghĩa thành phần: đoàn + giáo Nghĩa EngCihui 團校 uánxiào n. Youth League school M:¹suǒ