團礦

đoàn quáng

Hán Việt: đoàn quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (quáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把礦石粉加上黏合劑,加熱製成適於冶煉的硬塊,這個過程稱為「團礦」。

Eng

  • Cihui briquetting