團籍 tuán jí · đoàn tịch Hán Việt: đoàn tịch · Pinyin: tuán jí Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 籍 (tịch)Pinyintuán jíHán Việtđoàn tịchCấu tạo團 + 籍 · đoàn + tịch nghĩa thành phần: đoàn + tịch Nghĩa EngCihui 團籍 uánjí n. Youth League membership