團茶 tuán chá · đoàn trà Hán Việt: đoàn trà · Pinyin: tuán chá Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 茶 (trà)Pinyintuán cháHán Việtđoàn tràCấu tạo團 + 茶 · đoàn + trà nghĩa thành phần: đoàn + trà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將茶葉特製成團餅,宋時常以賜大臣。宋.李清照〈鷓鴣天.寒日蕭蕭上鎖窗〉詞:「酒闌更喜團茶苦,夢斷偏宜瑞腦香。」