團蕉 tuán jiāo · đoàn tiêu Hán Việt: đoàn tiêu · Pinyin: tuán jiāo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 蕉 (tiêu)Pinyintuán jiāoHán Việtđoàn tiêuCấu tạo團 + 蕉 · đoàn + tiêu nghĩa thành phần: đoàn + tiêu