團課 tuán kè · đoàn khóa Hán Việt: đoàn khóa · Pinyin: tuán kè Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 課 (khóa)Pinyintuán kèHán Việtđoàn khóaCấu tạo團 + 課 · đoàn + khóa nghĩa thành phần: đoàn + khóa Nghĩa EngCihui 團課 uánkè n. Youth League class/lecture M:²táng