團貌 tuán mào · đoàn mạo Hán Việt: đoàn mạo · Pinyin: tuán mào Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 貌 (mạo)Pinyintuán màoHán Việtđoàn mạoCấu tạo團 + 貌 · đoàn + mạo nghĩa thành phần: đoàn + mạo