團費 tuán fèi · đoàn phí Hán Việt: đoàn phí · Pinyin: tuán fèi Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 費 (phí)Pinyintuán fèiHán Việtđoàn phíCấu tạo團 + 費 · đoàn + phí nghĩa thành phần: đoàn + phí Nghĩa EngCihui 團費 uánfèi* n. Youth League membership dues