團酥 tuán sū · đoàn tô Hán Việt: đoàn tô · Pinyin: tuán sū Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 酥 (tô)Pinyintuán sūHán Việtđoàn tôCấu tạo團 + 酥 · đoàn + tô nghĩa thành phần: đoàn + tô Nghĩa EngCihui 團酥 uánsū n. candle