團鳳 tuán fèng · đoàn phượng Hán Việt: đoàn phượng · Pinyin: tuán fèng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 鳳 (phượng)Pinyintuán fèngHán Việtđoàn phượngCấu tạo團 + 鳳 · đoàn + phượng nghĩa thành phần: đoàn + phượng Nghĩa EngCihui 團鳳 uánfèng n. circular phoenix (pattern printed on silk/cloth/etc.)