圜冠 huán guān · viên quan Hán Việt: viên quan · Pinyin: huán guān Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 冠 (quan)Pinyinhuán guānHán Việtviên quanCấu tạo圜 + 冠 · viên + quan nghĩa thành phần: viên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒者戴的圆形帽子。也叫鹬冠。Tân Hoa Tự Điển 1.儒者戴的圆形帽子。也叫鹬冠。