圜則 huán zé · viên tắc Hán Việt: viên tắc · Pinyin: huán zé Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 則 (tắc)Pinyinhuán zéHán Việtviên tắcCấu tạo圜 + 則 · viên + tắc nghĩa thành phần: viên + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天道。借指天。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天道。借指天。