圜壇 huán tán · viên đàn Hán Việt: viên đàn · Pinyin: huán tán Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 壇 (đàn)Pinyinhuán tánHán Việtviên đànCấu tạo圜 + 壇 · viên + đàn nghĩa thành phần: viên + đàn