圜壺 huán hú · viên hồ Hán Việt: viên hồ · Pinyin: huán hú Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 壺 (hồ)Pinyinhuán húHán Việtviên hồCấu tạo圜 + 壺 · viên + hồ nghĩa thành phần: viên + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代饮器名。周代士旅食时所用之壶。Tân Hoa Tự Điển 1.古代饮器名。周代士旅食时所用之壶。