圜好

huán hǎo viên hảo

Hán Việt: viên hảo · Pinyin: huán hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王莽时所造货币上的圆孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时所造货币上的圆孔。