圜宰

huán zǎi viên tể

Hán Việt: viên tể · Pinyin: huán zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天。