圜扉

huán fēi viên phi

Hán Việt: viên phi · Pinyin: huán fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 監獄門。亦借指牢獄。《石頭點.卷一二.侯官縣烈女殲仇》:「董家宗族寥落,更鮮血氣人,無敢向圜扉通問者。」也作「圓扉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狱门。亦借指为牢狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狱门。亦借指为牢狱。