圜方

huán fāng viên phương

Hán Việt: viên phương · Pinyin: huán fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆与方。方圆; 古谓天圆而地方,故以"圜方"指天地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆与方。方圆。 2.古谓天圆而地方,故以"圜方"指天地。