圜法 huán fǎ · viên pháp Hán Việt: viên pháp · Pinyin: huán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 法 (pháp)Pinyinhuán fǎHán Việtviên phápCấu tạo圜 + 法 · viên + pháp nghĩa thành phần: viên + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测量圆的方法; 指币制。Tân Hoa Tự Điển 1.测量圆的方法。 2.指币制。