圜燾 huán dào · viên đảo Hán Việt: viên đảo · Pinyin: huán dào Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 燾 (đảo)Pinyinhuán dàoHán Việtviên đảoCấu tạo圜 + 燾 · viên + đảo nghĩa thành phần: viên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天穹。焘,覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.天穹。焘,覆盖。