圜牆 huán qiáng · viên tường Hán Việt: viên tường · Pinyin: huán qiáng Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 牆 (tường)Pinyinhuán qiángHán Việtviên tườngCấu tạo圜 + 牆 · viên + tường nghĩa thành phần: viên + tường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牢獄。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「今交手足,受木索,暴肌膚,受榜箠,幽於圜牆之中。」也作「圜土」。