圜蓋 huán gài · viên cái Hán Việt: viên cái · Pinyin: huán gài Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 蓋 (cái)Pinyinhuán gàiHán Việtviên cáiCấu tạo圜 + 蓋 · viên + cái nghĩa thành phần: viên + cái