圜視

huán shì viên thị

Hán Việt: viên thị · Pinyin: huán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相顾看;向四周看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相顾看;向四周看。