圜魄 huán pò · viên phách Hán Việt: viên phách · Pinyin: huán pò Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 魄 (phách)Pinyinhuán pòHán Việtviên pháchCấu tạo圜 + 魄 · viên + phách nghĩa thành phần: viên + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆魄。圆月。Tân Hoa Tự Điển 1.圆魄。圆月。