土丘
thổ khâu
Hán Việt: thổ khâu · Pinyin: tǔ qiū
Tổng quan
mô đất | đồi nhỏ | mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui mô đất | đồi nhỏ | mộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小土山。如:「為使地形富於變化,設計師在公園規劃了許多座土丘。」
Eng
- CC-CEDICT mound|hillock|barrow
- Cihui mound; hillock; barrow