土中
thổ trung
Hán Việt: thổ trung · Pinyin: tǔ zhōng
Tổng quan
trong đất
Nghĩa
Việt
- Cihui trong đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四方的中心地区; 地下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四方的中心地区。 2.地下。
ja
- JMdict in the earth|in the ground|underground