土中
thổ trung
Hán Việt: thổ trung · Pinyin: tǔ zhōng
Tổng quan
trong đất
1.四方的中心地区。 2.地下。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong đất
- VietPhrases trong đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.四方的中心地区。 2.地下。
Eng
- JMdict in the earth
- JMdict in the ground
- JMdict underground
ja
- JMdict 土中(どちゅう)