土會 tǔ huì · thổ hội Hán Việt: thổ hội · Pinyin: tǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 會 (hội)Pinyintǔ huìHán Việtthổ hộiCấu tạo土 + 會 · thổ + hội nghĩa thành phần: thổ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统计山林﹑川泽﹑丘陵﹑坟衍﹑原隰五类土地的产物,以制定贡税。Tân Hoa Tự Điển 1.统计山林﹑川泽﹑丘陵﹑坟衍﹑原隰五类土地的产物,以制定贡税。