土作
thổ tác
Hán Việt: thổ tác · Pinyin: tǔ zuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泥水匠。《金瓶梅》第九六回:「經濟地下扒起來,抬頭看那人時,不是別人,卻是舊時同在冷鋪內,和他一鋪睡的土作頭兒飛天鬼侯林兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土木建筑工程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土木建筑工程。
Hán Việt: thổ tác · Pinyin: tǔ zuò