土俑 tǔ yǒng · thổ dũng Hán Việt: thổ dũng · Pinyin: tǔ yǒng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 俑 (dũng)Pinyintǔ yǒngHán Việtthổ dũngCấu tạo土 + 俑 · thổ + dũng nghĩa thành phần: thổ + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用泥土烧制的殉葬的偶人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用泥土烧制的殉葬的偶人。