土刑 tǔ xíng · thổ hình Hán Việt: thổ hình · Pinyin: tǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 刑 (hình)Pinyintǔ xíngHán Việtthổ hìnhCấu tạo土 + 刑 · thổ + hình nghĩa thành phần: thổ + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瓦製的盛食品器皿。《史記.卷一三○.太史公自序》:「食土簋,啜土刑,糲粱之食,藜藿之羹。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"土形"。