土利 tǔ lì · thổ lợi Hán Việt: thổ lợi · Pinyin: tǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 利 (lợi)Pinyintǔ lìHán Việtthổ lợiCấu tạo土 + 利 · thổ + lợi nghĩa thành phần: thổ + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土地上的出产; 指耕种等事。Tân Hoa Tự Điển 1.指土地上的出产。 2.指耕种等事。