土力 tǔ lì · thổ lực Hán Việt: thổ lực · Pinyin: tǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 力 (lực)Pinyintǔ lìHán Việtthổ lựcCấu tạo土 + 力 · thổ + lực nghĩa thành phần: thổ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土壤肥沃的程度。Tân Hoa Tự Điển 1.土壤肥沃的程度。