土功 tǔ gōng · thổ công Hán Việt: thổ công · Pinyin: tǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 功 (công)Pinyintǔ gōngHán Việtthổ côngCấu tạo土 + 功 · thổ + công nghĩa thành phần: thổ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指治水﹑筑城﹑建造宫殿等工程。Tân Hoa Tự Điển 1.指治水﹑筑城﹑建造宫殿等工程。