土劣

tǔ liè thổ liệt

Hán Việt: thổ liệt · Pinyin: tǔ liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土豪劣绅的简称; 品行恶劣,专门在地方上做坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土豪劣绅的简称。 2.品行恶劣,专门在地方上做坏事。

Eng

  • Cihui 土劣 ǔliè n. local tyrant