土化

tǔ huà thổ hóa

Hán Việt: thổ hóa · Pinyin: tǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指施肥使土壤熟化,以改良土壤; 化为泥土;埋在土中腐烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指施肥使土壤熟化,以改良土壤。 2.化为泥土;埋在土中腐烂。

Eng

  • Cihui 土化 tǔhuà n. fertilize a field