土卵 tǔ luǎn · thổ noãn Hán Việt: thổ noãn · Pinyin: tǔ luǎn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 卵 (noãn)Pinyintǔ luǎnHán Việtthổ noãnCấu tạo土 + 卵 · thổ + noãn nghĩa thành phần: thổ + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄独的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.黄独的异名。