土團 tǔ tuán · thổ đoàn Hán Việt: thổ đoàn · Pinyin: tǔ tuán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 團 (đoàn)Pinyintǔ tuánHán Việtthổ đoànCấu tạo土 + 團 · thổ + đoàn nghĩa thành phần: thổ + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由当地人组成的武装集团。Tân Hoa Tự Điển 1.由当地人组成的武装集团。