土圜 tǔ huán · thổ viên Hán Việt: thổ viên · Pinyin: tǔ huán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 圜 (viên)Pinyintǔ huánHán Việtthổ viênCấu tạo土 + 圜 · thổ + viên nghĩa thành phần: thổ + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土房子。因四面环以土墙,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指土房子。因四面环以土墙,故称。