土圭 tǔ guī · thổ khuê Hán Việt: thổ khuê · Pinyin: tǔ guī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 圭 (khuê)Pinyintǔ guīHán Việtthổ khuêCấu tạo土 + 圭 · thổ + khuê nghĩa thành phần: thổ + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以测日影﹑正四时和测度土地的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以测日影﹑正四时和测度土地的器具。