土地證

tǔ dì zhèng thổ địa chứng

Hán Việt: thổ địa chứng · Pinyin: tǔ dì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国土地改革后由人民政府颁发的土地房产所有证的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国土地改革后由人民政府颁发的土地房产所有证的简称。

Eng

  • Cihui 土地證 ǔdìzhèng n. land certificate; land deed M:¹zhāng