土均 tǔ jūn · thổ quân Hán Việt: thổ quân · Pinyin: tǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 均 (quân)Pinyintǔ jūnHán Việtthổ quânCấu tạo土 + 均 · thổ + quân nghĩa thành phần: thổ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官名; 按土地质量以确定其等差。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。 2.按土地质量以确定其等差。