土塊
thổ khối
Hán Việt: thổ khối · Pinyin: tǔ kuài
Tổng quan
bửng
Nghĩa
Việt
- Cihui bửng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成疙瘩或成团块的泥土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.成疙瘩或成团块的泥土。
Eng
- Cihui 土塊 ǔkuài n. clod M:²kuài
Hán Việt: thổ khối · Pinyin: tǔ kuài
bửng