土墳 tǔ fén · thổ phần Hán Việt: thổ phần · Pinyin: tǔ fén Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 墳 (phần)Pinyintǔ fénHán Việtthổ phầnCấu tạo土 + 墳 · thổ + phần nghĩa thành phần: thổ + phần Nghĩa jaJMdict burial mound|tumulus