土坡 thổ pha Hán Việt: thổ pha Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 坡 (pha)Hán Việtthổ phaCấu tạo土 + 坡 · thổ + pha nghĩa thành phần: thổ + pha Nghĩa EngCihui 土坡 ǔpō n. slope M:²dào