土坯

tǔ pī thổ bôi

Hán Việt: thổ bôi · Pinyin: tǔ pī

Tổng quan

gạch bùn | nhà bằng đất | đồ gốm chưa nung

Cấu tạo: (thổ) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch bùn | nhà bằng đất | đồ gốm chưa nung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未入窯燒過的磚瓦、陶瓷器皿半成品。《西遊記》第四四回:「那車裝的都是磚瓦、木植、土坯之類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把粘土放在模型里制成的土块,可以用来盘灶﹑盘炕﹑砌墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把粘土放在模型里制成的土块,可以用来盘灶﹑盘炕﹑砌墙。

Eng

  • CC-CEDICT mud brick|adobe|unfired earthenware
  • Cihui mud brick; adobe; unfired earthenware