土垛子 thổ đóa tử Hán Việt: thổ đóa tử Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 垛 (đóa) + 子 (tử)Hán Việtthổ đóa tửCấu tạo土 + 垛 + 子 · thổ + đóa + tử nghĩa thành phần: thổ + đóa + tử Nghĩa EngCihui 土垛子 ǔduòzi n. <coll.> a pile of dirt