土堆

tǔ duī thổ đôi

Hán Việt: thổ đôi · Pinyin: tǔ duī

Tổng quan

gò đất

Cấu tạo: (thổ) + (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gò đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隆起微高成堆的土地。如:「孩子們在土堆上玩耍。」

Eng

  • CC-CEDICT mound
  • Cihui mound