土堰 tǔ yàn · thổ yển Hán Việt: thổ yển · Pinyin: tǔ yàn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 堰 (yển)Pinyintǔ yànHán Việtthổ yểnCấu tạo土 + 堰 · thổ + yển nghĩa thành phần: thổ + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"土隁"; 土筑成的拦水坝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土隁"。 2.土筑成的拦水坝。