土塊
thổ khối
Hán Việt: thổ khối · Pinyin: tǔ kuài
Tổng quan
bửng
Nghĩa
Việt
- Cihui bửng
- Cihui bửng。結成塊狀的泥土。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結成塊狀的泥土。如:「小朋友們用土塊圍成花圃,栽種許多花樹來綠化校園。」
Eng
- Cihui 土塊 ǔkuài n. clod M:²kuài
ja
- JMdict lump of earth|clod